HomeKiến thức xã hội

Tất tần tật về OST là gì? Ý nghĩa của OST trong âm nhạc

Tất tần tật về OST là gì? Ý nghĩa của OST trong âm nhạc
Like Tweet Pin it Share Share Email

Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm từ OST khi nghe nhạc, xem phim hay thậm chí là xem những địa danh hay chưa?. Bạn có hiểu OST nghĩa là gì hay không? Hãy cùng Supersystemband giải đáp thắc mắc này nhé.

OST là gì?

ost

OST là từ viết tắt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, khoa học và công nghệ, viết tắt tên tổ chức, tên địa danh và một số cách dùng khác.

Cụm từ OST có nghĩa là gì? Nghĩa trong âm nhạc

Trong lĩnh vực âm nhạc, cụm từ OST được sử dụng rất phổ biến. Viết đầy đủ là ORIGINAL SOUNDTRACK. Dịch tiếng việt nghĩa là bản gốc thu âm. Có thể hiểu đây chính là phần nhạc thu âm gốc hay bản gốc nhạc trong phim, bản nhạc nguyên mẫu trong phim. Đơn giản nhất cụm từ này chính là nhạc phim.

Phần thu âm “original” này có thể là có lời hoặc không lời, có vai trò làm nhạc đệm trong một bộ phim.

Định nghĩa Soundtrack trong Oxford là: a recording of the musical accompaniment of a film một phần Ghi âm của âm nhạc đi kèm của một bộ phim. Trong OST theo nghĩa trên, thì “O” thường là Original hoặc có thể là Official (có nghĩa “chính thức”). Ngoài ra còn có cả OST cho chương trình TV hoặc video game, sách. Một số sách được bán kèm đĩa nhạc như The Hobbit, The Lord of the Rings của J.R.R. Tolkiens.

Cách dùng trong âm nhạc

Bạn thường bắt gặp cụm từ này đi kèm sau tên một bộ phim nghĩa là đó chính là bài hát nhạc phim đó.

Ví dụ:

Thư ký Kim sao thế, ost

It’s you – Thư ký Kim sao thế? OST.

Nghĩa là: It’s you là bài hát trong phim Thư ký Kim sao thế.

OST là gì – nghĩa khoa học và công nghệ

Object Storage Target: một giao diện cho việc lưu trữ khối của đối tượng (Object Storage Server). OST này được sử dụng bởi các hệ thống tập tin Lustre, trong số những tập tin khác.

Offline Storage Table: một định dạng tập tin cho Microsoft Outlook. Oligosaccharyltransferase, một loại enzyme.

Open-space technology: Công nghệ không gian mở, một cách tiếp cận cho các cuộc họp hoặc các sự kiện khác.

Opiate substitution treatment: Điều trị thay thế chất dạng thuốc phiện, một liệu pháp điều trị cho những người nghiện thuốc phiện.

Orbit stabiliser theorem: Định lý ổn định quỹ đạo, một định lý của lý thuyết nhóm trong toán học.

OST là gì – viết tắt tên tổ chức

ost

Office of Science and Technology: Văn phòng Khoa học và Công nghệ, một cơ quan chính phủ Anh, Mỹ,…

Office of Secure Transportation: Văn phòng an toàn giao thông vận tải, một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ.

Order of St. Thomas: Dòng Thánh Thomas, một dòng tu Công Giáo Tự do.

Office of the Secretary of Transportation: Văn phòng Bộ trưởng Giao thông Vận tải Hoa Kỳ.

Ordo Sanctissimae Trinitatis: một dòng tu Công giáo.

Organisation Socialiste des Travailleurs: Tổ chức lao động xã hội chủ nghĩa của Senegal.

OST Energy Corporation;

Optimal Solutions and Technologies, Inc;

Open Systems Technologies;

OST Trucks and Cranes Inc;…

OST có nghĩa là gì – một số nghĩa khác

Cụm từ này có một số nghĩa khác như: ”prince de l’ost” — (sử học) tướng chỉ huy đại quân; ”sire de l’ost; sire d’ost” — (sử học) tổng chỉ huy.

Ostend-Bruges International Airport in Belgium: Sân bay quốc tế Ostend-Bruges tại Bỉ.

Là họ trong tên người

Ví dụ: Alfred Ost (1884–1945), nghệ sĩ người Bỉ;Daniel Ost (born 1955), nghệ sĩ người Bỉ nổi tiếng; Louis Ost, huấn luyện viên bóng đá trường Đại học ở Mỹ; Valerie Van Ost (sinh năm 1944), nữ diễn viên người Anh.

O.S.T: bí danh của nhạc sĩ điện tử Chris Douglas.

Một số nghĩa khác

Old Trail Spanish Trail có nghĩa:

-Old Spanish Trail (tuyến đường thương mại), kết nối Santa Fe, New Mexico với Los Angeles, California vào thế kỷ 19. -Old Spanish Trail con đường kết nối St. Augustine, Florida với San Diego, California vào đầu thế kỷ 20.

Viết tắt của Outer Space Treaty – Hiệp ước về không gian bên ngoài (Hiệp ước về nguyên tắc điều chỉnh việc hoạt động của các quốc gia trong thăm dò và sử dụng không gian bên ngoài, bao gồm cả mặt trăng và các thiên thể khác, là cơ sở của pháp luật về không gian quốc tế).

Open Space Technology: là mô hình hội họp phát huy trí tuệ và sức sáng tạo tập thể. OST tạo không gian để chia sẻ ý tưởng, xây dựng đồng thuận và kế hoạch hành động.

Hi vọng các bạn đã hiểu hơn về cụm từ này trong mỗi hoàn cảnh!

 

Comments (0)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *